vitamin h

Định nghĩa

Danh từ: - Vitamin H: Một loại vitamin nhóm B, còn được gọi là biotin, vai trò quan trọng trong sự phát triển của cơ thể, đặc biệt hỗ trợ quá trình trao đổi chất tăng trưởng tế bào.

dụ sử dụng
  • (Vitamin H rất cần thiết cho tóc móng khỏe mạnh.)
  • (Sự thiếu hụt vitamin H có thể dẫn đến phát ban da rụng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitamin H supplementation": bổ sung vitamin H qua thực phẩm chức năng.
    • Doctors recommend vitamin h supplementation for pregnant women. (Các bác sĩ khuyến nghị bổ sung vitamin H cho phụ nữ mang thai.)
  • "Vitamin H-rich foods": thực phẩm giàu vitamin H.
    • Egg yolks and nuts are vitamin h-rich foods. (Lòng đỏ trứng các loại hạt thực phẩm giàu vitamin H.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotin (n): tên gọi khác của vitamin H, thường dùng trong y học dinh dưỡng.
    • Biotin is another name for vitamin h. (Biotin tên gọi khác của vitamin H.)
  • Vitamin B7 (n): số hiệu hóa học của vitamin H trong nhóm vitamin B.
    • Vitamin B7 is also known as vitamin h. (Vitamin B7 còn được gọi là vitamin H.)
Từ đồng nghĩa
  • Biotin: tên hóa học chính thức.
  • Vitamin B7: tên gọi theo phân loại vitamin B.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get enough vitamin H: nhận đủ lượng vitamin H.
    • Make sure to get enough vitamin h through your diet. (Hãy đảm bảo nhận đủ vitamin H qua chế độ ăn uống.)
  • Supplement with vitamin H: bổ sung vitamin H.
    • People with biotin deficiency often supplement with vitamin h. (Những người thiếu biotin thường bổ sung vitamin H.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vitamin H".

vitamin h
A child eats a banana, which is a good source of vitamin H.